coffee bean
Định nghĩa
Danh từ: Hạt cà phê – hạt của cây cà phê, thường được rang và xay để pha chế đồ uống.
- là một loại hạt (seed) mọc bên trong quả cà phê, có màu xanh khi còn tươi và chuyển sang màu nâu sau khi rang. Hạt này được xay nhuyễn để tạo ra bột cà phê dùng để pha nước uống.
Ví dụ sử dụng
- (Hạt cà phê có màu xanh trước khi rang.)
- (Cô ấy mua một túi hạt cà phê nguyên hạt để xay tại nhà.)
Các cách sử dụng nâng cao
"To roast coffee beans": rang hạt cà phê.
- The aroma of freshly roasted coffee beans filled the kitchen. (Mùi thơm của hạt cà phê mới rang tràn ngập căn bếp.)
"Green coffee beans": hạt cà phê xanh (chưa rang).
- Green coffee beans are often used in health supplements. (Hạt cà phê xanh thường được dùng trong các thực phẩm bổ sung sức khỏe.)
Biến thể và từ gần giống
Coffee plant (n): cây cà phê.
- The coffee plant produces the fruit that contains the coffee bean. (Cây cà phê tạo ra quả chứa hạt cà phê.)
Coffee berry (n): quả cà phê (trái cà phê).
- The coffee berry turns red when it is ripe. (Quả cà phê chuyển sang màu đỏ khi chín.)
Từ đồng nghĩa
- Coffee seed: hạt giống cà phê (chỉ hạt cà phê dùng để trồng).
- Bean: hạt (trong ngữ cảnh cà phê, từ này thường dùng thay thế cho "coffee bean").
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Grind up: xay nhỏ.
- He grinds up the coffee beans every morning. (Anh ấy xay nhỏ hạt cà phê mỗi sáng.)
Brew from: pha chế từ.
- This coffee is brewed from high-quality Arabica beans. (Cà phê này được pha từ hạt Arabica chất lượng cao.)
Thành ngữ liên quan
"Spill the beans": tiết lộ bí mật (không liên quan trực tiếp đến hạt cà phê, nhưng dùng từ "beans").
- She accidentally spilled the beans about the surprise party. (Cô ấy vô tình tiết lộ bí mật về bữa tiệc bất ngờ.)
"Full of beans": tràn đầy năng lượng (cũng dùng từ "beans" với nghĩa bóng).
- The children were full of beans after playing all day. (Bọn trẻ tràn đầy năng lượng sau khi chơi cả ngày.)